ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬任务
yìng rèn wu
nhiệm vụ bắt buộc, chỉ tiêu cứng
Hán việt: ngạnh nhiệm vụ
—

Gợi nhớ

Từ "硬任务" (yìng rèn wu) mang nghĩa "nhiệm vụ bắt buộc, chỉ tiêu cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

硬任务
yìng rèn wu
nhiệm vụ bắt buộc, chỉ tiêu cứng
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
任
rèn • nhiệm
bổ nhiệm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nhiệm vụ bắt buộc, chỉ tiêu cứng
Ví dụ (3)
ànshí按时wánchéng完成zhè这gè个xiàngmù项目shì是tuánduì团队de的yìngrènwù硬任务。
Hoàn thành đúng hạn dự án này là nhiệm vụ bắt buộc của đội.
Completing this project on time is a mandatory task for the team.
liángshi粮食ānquán安全shì是zhèngfǔ政府de的yìngrènwù硬任务。
An ninh lương thực là nhiệm vụ bắt buộc của chính phủ.
Food security is a non-negotiable task for the government.
lǐngdǎo领导gěi给bùmén部门xiàdá下达le了sān三xiàng项yìngrènwù硬任务。
Lãnh đạo giao cho bộ phận ba chỉ tiêu cứng.
The leadership assigned three hard targets to the department.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây