硬任务
—
Gợi nhớ
Từ "硬任务" (yìng rèn wu) mang nghĩa "nhiệm vụ bắt buộc, chỉ tiêu cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhiệm vụ bắt buộc, chỉ tiêu cứng
Ví dụ (3)
按时完成这个项目是团队的硬任务。
Hoàn thành đúng hạn dự án này là nhiệm vụ bắt buộc của đội.
Completing this project on time is a mandatory task for the team.
粮食安全是政府的硬任务。
An ninh lương thực là nhiệm vụ bắt buộc của chính phủ.
Food security is a non-negotiable task for the government.
领导给部门下达了三项硬任务。
Lãnh đạo giao cho bộ phận ba chỉ tiêu cứng.
The leadership assigned three hard targets to the department.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây