禾本科
—
Gợi nhớ
Từ "禾本科" (hé běn kē) mang nghĩa "họ Hòa thảo (thực vật họ lúa, tre, ngô)", kết hợp bởi 禾 (hé - hòa): "Lúa" + 本 (běn - bản): "quyển" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禾: Hình ảnh cây lương thực có bông trĩu hạt cúi đầu xuống trên thân thẳng đứng với rễ bám sâu, biểu trưng cho cây lúa (禾). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:họ Hòa thảo (thực vật họ lúa, tre, ngô)
Ví dụ (3)
水稻和小麦都属于禾本科植物。
Lúa nước và lúa mì đều thuộc về thực vật họ Hòa thảo.
Rice and wheat both belong to the Poaceae family.
禾本科植物在农业中占有重要地位。
Thực vật họ Hòa thảo chiếm vị trí quan trọng trong nông nghiệp.
Grass family plants hold an important place in agriculture.
竹子也是一种大型的禾本科植物。
Tre cũng là một loại thực vật họ Hòa thảo cỡ lớn.
Bamboo is also a large plant of the Poaceae family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây