彼一时
—
Gợi nhớ
Từ "彼一时" (bǐ yī shí) mang nghĩa "lúc khác, thời điểm đó", kết hợp bởi 彼 (bǐ - bỉ): "cái đó" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彼: Mỗi bước chân dịch chuyển (彳) tiến dần sang phía bờ bên kia (皮) dùng để chỉ đối phương hoặc sự vật ở xa là cái đó, phía kia (彼). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 彼一时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lúc khác, thời điểm đó
Ví dụ (3)
那是彼一时的陈旧想法了。
Đó là suy nghĩ cũ kỹ của thời điểm trước rồi.
That was an old idea of that previous time.
彼一时他还没有经验,现在已经成熟了。
Thời điểm đó anh ấy chưa có kinh nghiệm, hiện tại đã trưởng thành rồi.
At that time he had no experience, but now he is mature.
不要再提彼一时的过错了。
Đừng nhắc lại lỗi lầm ở thời điểm trước kia nữa.
Don't mention the mistakes of that past time anymore.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây