三十三
—
Gợi nhớ
Từ "三十三" (sān shí sān) nghĩa là "ba mươi ba (33)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 十 (shí): số mười + 三 (sān): số ba.
Thành phần cấu tạo
三十三
ba mươi ba (33)
三
十
Phân tích từ 三十三
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:ba mươi ba (33)
Ví dụ (3)
这个班级一共有三十三名学生。
Lớp học này tổng cộng có 33 học sinh.
This class has thirty-three students in total.
他今年三十三岁,正值事业黄金期。
Anh ấy năm nay 33 tuổi, đang ở độ tuổi hoàng kim của sự nghiệp.
He is thirty-three years old this year, in prime of his career.
公共汽车行驶到了三十三号站台。
Xe buýt đã chạy tới trạm số 33.
The bus drove to station number thirty-three.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây