ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小觑
xiǎo qù
coi thường, xem nhẹ
Hán việt: tiểu thứ
—

Gợi nhớ

Từ "小觑" (xiǎo qù) nghĩa là "coi thường, xem nhẹ", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 觑 (qù): Nhìn trộm.

Thành phần cấu tạo

小觑
xiǎo qù
coi thường, xem nhẹ
小
虚
见

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:coi thường, xem nhẹ
Ví dụ (3)
duìshǒu对手de的shílì实力juébù绝不kě可xiǎoqù小觑。
Thực lực của đối thủ quyết không thể coi thường.
The opponent's strength must never be underestimated.
wēixiǎo微小de的jìnbù进步yě也bù不róng容xiǎoqù小觑。
Tiến bộ nhỏ bé cũng không thể xem nhẹ.
Even minor progress should not be looked down on.
búyào不要xiǎoqù小觑niánqīngrén年轻人de的chuàngzàolì创造力。
Đừng coi thường sức sáng tạo của người trẻ.
Do not underestimate young people's creativity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây