小觑
—
Gợi nhớ
Từ "小觑" (xiǎo qù) nghĩa là "coi thường, xem nhẹ", ghép bởi: 小 (xiǎo): nhỏ + 觑 (qù): Nhìn trộm.
Thành phần cấu tạo
小觑
coi thường, xem nhẹ
小
虚
见
Phân tích từ 小觑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:coi thường, xem nhẹ
Ví dụ (3)
对手的实力绝不可小觑。
Thực lực của đối thủ quyết không thể coi thường.
The opponent's strength must never be underestimated.
微小的进步也不容小觑。
Tiến bộ nhỏ bé cũng không thể xem nhẹ.
Even minor progress should not be looked down on.
不要小觑年轻人的创造力。
Đừng coi thường sức sáng tạo của người trẻ.
Do not underestimate young people's creativity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây