连伞
—
Gợi nhớ
Từ "连伞" (lián sǎn) nghĩa là "Ngay cả cái ô", ghép bởi: 连 (lián): Ngay cả + 伞 (sǎn): ô.
Thành phần cấu tạo
连伞
Ngay cả cái ô
辶
车
伞
Phân tích từ 连伞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ngay cả cái ô
Ví dụ (3)
公交车来了以后,她迅速上了车,连伞都没有还给我。
Sau khi xe buýt đến, cô ấy nhanh chóng lên xe, ngay cả cái ô cũng chưa trả lại cho tôi.
After the bus arrived, she quickly got on, without even returning the umbrella to me.
雨下得太大了,连伞都被狂风吹得翻了过来。
Mưa to quá, ngay cả cái ô cũng bị cuồng phong thổi lật ngược lại.
The rain was so heavy that even the umbrella was blown inside out by the gale.
他走得太匆忙,把手机落在了桌子上,连伞也忘了拿。
Anh ấy đi quá vội vàng, để quên điện thoại trên bàn, ngay cả cái ô cũng quên mang theo.
He left in such a hurry, leaving his phone on the table and even forgetting to take his umbrella.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây