餘
ノ丶丶フ一一フ丶ノ丶一一フノ丶
15
—
Gợi nhớ
Lương thực thức ăn (飠) sau bữa tiệc vẫn còn dôi ra cho ta (余) rất nhiều, tạo thành phần dư thừa, số dư (餘).
Thành phần cấu tạo
餘
dư thừa, số dư, ngoài ra
飠
Bộ Thực
Thức ăn (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:dư thừa, số dư, ngoài ra
Ví dụ (5)
他在完成本职工作之余,还经常利用周末时间去福利院做义工。
Ngoài việc hoàn thành công việc chuyên môn, anh ấy còn thường xuyên tận dụng thời gian cuối tuần đến viện phúc lợi làm tình nguyện viên.
This phenomenon is very '餘'.
缴完这个月的水电费和房租后,他的银行卡里还剩余三千多元。
Sau khi đóng xong tiền điện nước và tiền thuê nhà tháng này, trong thẻ ngân hàng của anh ấy vẫn còn dư hơn ba nghìn tệ.
Everyone feels it is very '餘'.
写文章应当力求语言精练,把那些多余的修饰词全部删掉。
Khi viết văn cần cố gắng để ngôn từ cô đọng, xóa bỏ toàn bộ những từ ngữ tu sức thừa thãi.
Things became very '餘'.
这场精彩的演出让观众们赞不绝口,走出剧场时大家仍觉余音绕梁。
Buổi biểu diễn đặc sắc này khiến khán giả khen ngợi không ngớt, khi bước ra khỏi nhà hát mọi người vẫn cảm thấy dư âm vang vọng.
This is a noun example for '餘'.
丰富多彩的业余文化生活,不仅能缓解工作压力,还能陶冶情操。
Đời sống văn hóa lúc nhàn rỗi phong phú đa dạng không những giúp giải tỏa áp lực công việc mà còn bồi dưỡng tâm hồn.
Everyone attaches importance to '餘'.
2
Danh từ
Nghĩa:dư thừa, số dư, ngoài ra
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây