視
丶フ丨丶丨フ一一一ノフ
11
—
Gợi nhớ
Đôi mắt chăm chú nhìn (見) những điềm báo thiêng liêng trên bàn thờ (礻) để suy xét và quan sát, xem xét (視).
Thành phần cấu tạo
視
Nhìn, coi như, xem xét
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc / âm đọc (bên trái)
見
Bộ Kiến
Nhìn thấy (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhìn, coi như, xem xét
Ví dụ (3)
我们不应该歧视那些身体有残疾的人。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử với những người khuyết tật về thể chất.
We should not discriminate against people with physical disabilities.
老板非常重视这次与国外客户的合作机会。
Ông chủ rất coi trọng cơ hội hợp tác lần này với khách hàng nước ngoài.
The boss attaches great importance to this opportunity for cooperation with foreign clients.
他无奈地注视着窗外的大雨,知道今天的比赛肯定要取消了。
Anh ấy đành bất lực nhìn chằm chằm cơn mưa lớn ngoài cửa sổ, biết rằng trận đấu hôm nay chắc chắn sẽ bị hủy.
He stared helplessly at the heavy rain outside the window, knowing that today's match would definitely be cancelled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây