虎視眈眈
—
Gợi nhớ
Từ "虎視眈眈" (hǔ shì dān dān) mang nghĩa "Nhìn bằng ánh mắt háo hức", kết hợp bởi 虎 (hǔ - hổ): "con hổ" + 視 (shì - thị): "Nhìn" + 眈 (dān - đam): "nhìn chằm chằm" + 眈 (dān - đam): "nhìn chằm chằm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎). • Chữ 視: Đôi mắt chăm chú nhìn (見) những điềm báo thiêng liêng trên bàn thờ (礻) để suy xét và quan sát, xem xét (視). • Chữ 眈: Đôi mắt (目) cứ chìm sâu rình rập không rời khỏi con mồi (冘) như chúa sơn lâm đang nhìn chằm chằm, dòm ngó (眈). • Chữ 眈: Đôi mắt (目) cứ chìm sâu rình rập không rời khỏi con mồi (冘) như chúa sơn lâm đang nhìn chằm chằm, dòm ngó (眈).
Thành phần cấu tạo
虎視眈眈
Nhìn bằng ánh mắt háo hức
Phân tích từ 虎視眈眈
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhìn bằng ánh mắt háo hức
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây