购物单
—
Gợi nhớ
Từ "购物单" (gòu wù dān) mang nghĩa "danh sách mua sắm", kết hợp bởi 购 (gòu - cấu): "Mua" + 物 (wù - vật): "Vật" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 购物单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:danh sách mua sắm
Ví dụ (3)
去超市之前,妈妈写了一份购物单。
Trước khi đi siêu thị, mẹ đã viết một danh sách mua sắm.
Before going to the supermarket, mom wrote a shopping list.
请按照购物单上的东西购买。
Xin hãy mua sắm theo những đồ trên danh sách.
Please purchase items according to the shopping list.
我把购物单遗忘在家里了。
Tôi đã để quên danh sách mua sắm ở nhà mất rồi.
I accidentally left the shopping list at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây