豆瓣
—
Gợi nhớ
Từ "豆瓣" (Dòu bàn) mang nghĩa "Douban (Mạng xã hội TQ đánh giá phim, sách, nhạc)", kết hợp bởi 豆 (dòu - đậu): "Hạt đậu" + 瓣 (bàn - biện): "Cánh hoa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豆: Hình chiếc bát cổ có nắp đậy (一) và bầu đựng tròn (口) trên chân đế cao dùng để đựng các loại hạt đậu bổ dưỡng (豆). • Chữ 瓣: Quả dưa chín (瓜) được tách chia đều (辡) thành từng múi nhỏ hay từng cánh hoa mỏng manh (瓣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 豆瓣
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Douban (Mạng xã hội TQ đánh giá phim, sách, nhạc)
Ví dụ (3)
这部剧制作精良、全员演技在线,在豆瓣上拿到了九点五分的高分评价。
Bộ phim này sản xuất xuất sắc, diễn xuất của toàn bộ diễn viên đều rất đỉnh, đã nhận được đánh giá điểm số cao 9.5 trên Douban.
This drama is well-produced and all actors have great acting skills, earning a high score of 9.5 on Douban.
作为一个文艺青年,他喜欢每天睡前在豆瓣上标记自己看过的书和听过的唱片。
Là một thanh niên yêu nghệ thuật, anh ấy thích mỗi tối trước khi ngủ đánh dấu những cuốn sách đã đọc và những đĩa nhạc đã nghe trên Douban.
As an artsy youth, he likes to mark the books he has read and the records he has listened to on Douban every day before going to bed.
很多图书出版商会格外关注新书在豆瓣上的评分,因为这直接影响销量。
Nhiều nhà xuất bản sách sẽ đặc biệt chú ý đến điểm số của sách mới trên Douban, bởi vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số.
Many book publishers pay special attention to the ratings of new books on Douban because it directly affects sales.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây