幺幺七
—
Gợi nhớ
Từ "幺幺七" (yāo yāo qī) nghĩa là "số 117 (đọc số điện thoại)", ghép bởi: 幺 (yāo): Nhỏ nhắn + 幺 (yāo): Nhỏ nhắn + 七 (qī): số bảy.
Thành phần cấu tạo
幺幺七
số 117 (đọc số điện thoại)
幺
一
乚
Phân tích từ 幺幺七
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:số 117 (đọc số điện thoại)
Ví dụ (3)
我的房间号是三零幺幺七。
Số phòng của tôi là 30117.
My room number is 30117.
请拨打幺幺七联系当地报警中心。
Xin hãy gọi 117 để liên hệ trung tâm báo cảnh sát địa phương.
Please dial 117 to contact the local police center.
公车路线幺幺七经过我们学校。
Tuyến xe buýt 117 đi qua trường chúng tôi.
Bus route 117 passes by our school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây