七月
—
Gợi nhớ
Từ "七月" (qī yuè) mang nghĩa "Tháng Bảy (Tháng 7)", kết hợp bởi 七 (qī - thất): "số bảy" + 月 (yuè - nguyệt): "tháng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 七: Một nét ngang cắt qua nét sổ cong móc (乚) gợi hình bàn tay gập ngón đếm đến con số bảy (七). • Chữ 月: Vầng trăng khuyết cong cong treo lơ lửng giữa bầu trời đêm, cứ mỗi chu kỳ tròn rồi lại khuyết là tròn một tháng, mặt trăng (月).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 七月
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ thời gian
Nghĩa:Tháng Bảy (Tháng 7)
Ví dụ (3)
七月的天气非常炎热。
Thời tiết tháng Bảy cực kỳ oi nóng.
July weather is very hot.
同学们在七月迎来暑假。
Các bạn học vào tháng Bảy đón nghỉ hè.
Students welcome summer vacation in July.
七月中旬我们要举行毕业典礼。
Giữa tháng Bảy chúng tôi sẽ tổ chức lễ tốt nghiệp.
In mid-July we will hold graduation ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây