柴油车
—
Gợi nhớ
Từ "柴油车" (chái yóu chē) mang nghĩa "xe chạy bằng dầu diesel", kết hợp bởi 柴 (chái - sài): "củi" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柴: Cây (木) này (此) chặt ra đốt, gỗ vụn nhóm lửa, củi 柴. • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柴油车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xe chạy bằng dầu diesel
Ví dụ (3)
大型卡车通常都是柴油车。
Xe tải cỡ lớn thông thường đều là xe chạy bằng dầu diesel.
Large trucks are usually diesel vehicles.
柴油车的扭矩大,拉货更有力气。
Xe dầu diesel có mô-men xoắn lớn, chở hàng có lực hơn.
Diesel cars have high torque and are more powerful for hauling goods.
加油站有专门给柴油车加油的区域。
Trạm xăng có khu vực chuyên bơm nhiên liệu cho xe dầu diesel.
The gas station has a dedicated area for refueling diesel cars.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây