棒球队
—
Gợi nhớ
Từ "棒球队" (bàng qiú duì) nghĩa là "đội bóng chày", ghép bởi: 棒 (bàng): giỏi + 球 (qiú): bóng + 队 (duì): đội.
Thành phần cấu tạo
棒球队
đội bóng chày
木
奉
王
求
阝
人
Phân tích từ 棒球队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội bóng chày
Ví dụ (3)
我们的棒球队取得了第一名。
Đội bóng chày của chúng tôi đã giành được hạng nhất.
Our baseball team won first place.
棒球队教练在赛前给队员们制定战略。
Huấn luyện viên đội bóng chày đưa ra chiến thuật cho các cầu thủ trước trận đấu.
The baseball team coach made strategies for the players before the match.
哥哥报名参加了学校的棒球队。
Anh trai đăng ký tham gia đội bóng chày của trường.
Older brother signed up for the school baseball team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây