ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
污水量
wū shuǐ liàng
lượng nước thải
Hán việt: ô thủy lượng
—

Gợi nhớ

Từ "污水量" (wū shuǐ liàng) nghĩa là "lượng nước thải", ghép bởi: 污 (wū): Bẩn + 水 (shuǐ): Nước + 量 (liàng / liáng): lượng.

Thành phần cấu tạo

污水量
wū shuǐ liàng
lượng nước thải
氵
亏
水
旦
里

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lượng nước thải
Ví dụ (3)
zhè这jiā家gōngchǎng工厂měitiān每天páifàng排放de的wūshuǐ污水liàng量hěn很dà大。
Nhà máy này xả lượng nước thải rất lớn mỗi ngày.
This factory discharges a large volume of sewage every day.
jiàngdī降低wūshuǐ污水liàng量shì是bǎohù保护huánjìng环境de的zhòngyào重要yí一bù步。
Giảm bớt lượng nước thải là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.
Reducing sewage volume is an important step in protecting the environment.
chéngshì城市rénkǒu人口zēngjiā增加dǎozhì导致wūshuǐ污水liàng量yě也búduàn不断shàngshēng上升。
Dân số thành phố tăng dẫn đến lượng nước thải cũng không ngừng tăng lên.
Increase in urban population has led to a continuous rise in sewage volume.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây