表达式
—
Gợi nhớ
Từ "表达式" (biǎo dá shì) mang nghĩa "biểu thức", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 达 (dá - đạt): "đạt được" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 表达式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:biểu thức
Ví dụ (3)
老师在黑板上写下了一个数学表达式。
Thầy giáo đã viết một biểu thức toán học lên bảng.
The teacher wrote a mathematical expression on the blackboard.
请化简这个代数表达式。
Xin hãy rút gọn biểu thức đại số này.
Please simplify this algebraic expression.
在编程中,我们可以用逻辑表达式来做判断。
Trong lập trình, chúng ta có thể dùng biểu thức lô-gíc để đưa ra phán đoán.
In programming, we can use logical expressions to make judgments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây