ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
表达式
biǎo dá shì
biểu thức
Hán việt: biểu đạt thức
—

Gợi nhớ

Từ "表达式" (biǎo dá shì) mang nghĩa "biểu thức", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 达 (dá - đạt): "đạt được" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

表达式
biǎo dá shì
biểu thức
表
biǎo • biểu
Đồng hồ
龶
Chủ (biến thể)
Phần trên (phía trên)
衣
Bộ Y
Áo, bề ngoài (phía dưới)
达
dá • đạt
đạt được
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
大
Bộ Đại
Lớn / âm đọc (phía trên)
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:biểu thức
Ví dụ (3)
lǎoshī老师zài在hēibǎn黑板shàng上xiěxià写下le了yí一gè个shùxué数学biǎodáshì表达式。
Thầy giáo đã viết một biểu thức toán học lên bảng.
The teacher wrote a mathematical expression on the blackboard.
qǐng请huà化jiǎn简zhè这gè个dàishù代数biǎodáshì表达式。
Xin hãy rút gọn biểu thức đại số này.
Please simplify this algebraic expression.
zài在biānchéng编程zhōng中,wǒmen我们kěyǐ可以yòng用luójí逻辑biǎodáshì表达式lái来zuò做pànduàn判断。
Trong lập trình, chúng ta có thể dùng biểu thức lô-gíc để đưa ra phán đoán.
In programming, we can use logical expressions to make judgments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây