玉米汁
—
Gợi nhớ
Từ "玉米汁" (yù mǐ zhī) mang nghĩa "Sữa bắp / Nước bắp", kết hợp bởi 玉 (yù - ngọc): "Đá quý" + 米 (mǐ - mễ): "gạo" + 汁 (zhī - trấp): "nước ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玉: Ba viên đá quý được xâu chuỗi cẩn thận cùng dấu chấm ngọc lấp lánh bên hông tạo thành chuỗi đá quý, ngọc bích (玉). • Chữ 米: Những hạt nhỏ xếp đối xứng quanh bông lúa (木) tách vỏ trấu ra mang lại nguồn lương thực nuôi sống con người chính là hạt gạo (米). • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 玉米汁
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây