长吻鳄
—
Gợi nhớ
Từ "长吻鳄" (chángwěn'è) mang nghĩa "cá sấu mõm dài (loài động vật lưỡng cư)", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 吻 (wěn - vẫn): "môi" + 鳄. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 吻: Đôi môi trên miệng (口) khẽ chạm vào nhau trong sự im lặng không cần lời nói (勿) để trao nhau một nụ hôn ấm áp (吻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 长吻鳄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cá sấu mõm dài (loài động vật lưỡng cư)
Ví dụ (3)
长吻鳄生活在河流和湖泊中。
Cá sấu mõm dài sống ở khu vực sông và hồ.
Gharials live in rivers and lakes.
动物园里展示了一条珍稀的长吻鳄。
Trong sở thú trưng bày một con cá sấu mõm dài quý hiếm.
A rare gharial was exhibited in the zoo.
长吻鳄主要以吃鱼类为生。
Cá sấu mõm dài chủ yếu sống bằng cách ăn các loại cá.
Gharials mainly feed on fish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây