五一节
—
Gợi nhớ
Từ "五一节" (wǔ yī jié) nghĩa là "Lễ 1 tháng 5", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 一 (yī): số một + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
五一节
Lễ 1 tháng 5
二
𠃌
一
艹
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lễ 1 tháng 5
Ví dụ (3)
五一节的小长假期间,全国各地的旅游景点都迎来了客流高峰。
Trong kỳ nghỉ lễ 1 tháng 5, các điểm du lịch trên cả nước đều đón lượng khách đạt đỉnh.
During the May Day short holiday, tourist attractions all over the country ushered in a peak flow of tourists.
趁着今年五一节放假,我们全家决定自驾去海边度过一个轻松的周末。
Nhân dịp nghỉ lễ 1 tháng 5 năm nay, cả nhà chúng tôi quyết định tự lái xe đến bờ biển trải qua một kỳ nghỉ cuối tuần thư giãn.
Taking advantage of this year's May Day holiday, our family decided to drive to the seaside for a relaxing weekend.
很多商场会在五一节推出大型促销活动,吸引顾客前来购物。
Rất nhiều trung tâm thương mại sẽ tung ra các đợt khuyến mãi lớn vào dịp lễ 1 tháng 5 để thu hút khách hàng đến mua sắm.
Many shopping malls launch large-scale promotional activities during May Day to attract customers to shop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây