三栋
—
Gợi nhớ
Từ "三栋" (sān dòng) nghĩa là "ba tòa nhà", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 栋 (dòng): Đòn gánh.
Thành phần cấu tạo
三栋
ba tòa nhà
三
木
东
Phân tích từ 三栋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:ba tòa nhà
Ví dụ (3)
这个新建的小区一共包含三栋高层住宅楼。
Khu dân cư mới xây này tổng cộng bao gồm 3 tòa nhà chung cư cao tầng.
This newly built community contains three high-rise residential buildings in total.
学校新盖了三栋学生宿舍以改善住宿条件。
Nhà trường đã xây mới 3 tòa ký túc xá sinh viên để cải thiện điều kiện ở.
The school built three new student dormitories to improve living conditions.
沿街的三栋商业大楼正在进行翻新装饰。
Ba tòa nhà thương mại dọc con phố đang tiến hành tân trang lại.
The three commercial buildings along the street are undergoing renovation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây