泪水盈眶
—
Gợi nhớ
Từ "泪水盈眶" (lèishuǐ yíng kuàng) mang nghĩa "Nước mắt lưng tròng", kết hợp bởi 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 盈 (yíng - doanh): "đầy" + 眶 (kuàng - khuông): "Hốc mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 盈: Nghiêng bầu rót mãi (夃) vào chiếc chậu lớn (皿) bên dưới khiến nước dâng lên đầy ắp, tràn ngập (盈). • Chữ 眶: Bao quanh con mắt (目) như một chiếc khung vuông vắn (匡) che chở cho con ngươi chính là hốc mắt, vành mắt (眶).
Thành phần cấu tạo
泪水盈眶
Nước mắt lưng tròng
Phân tích từ 泪水盈眶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:Nước mắt lưng tròng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây