一撇
—
Gợi nhớ
Từ "一撇" (yī piě) mang nghĩa "Nét phẩy, một nét phẩy", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 撇 (piē / piě - phiết): "vứt bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 撇: Đưa bàn tay (扌) gạt thứ cũ hỏng (敝) sang một bên hoặc vung bút phẩy nhẹ sang trái tạo nên nét phẩy, gạt bỏ (撇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一撇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Từ vựng
Nghĩa:Nét phẩy, một nét phẩy
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây