ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一撇
yī piě
Nét phẩy, một nét phẩy
Hán việt: nhất phiết
—

Gợi nhớ

Từ "一撇" (yī piě) mang nghĩa "Nét phẩy, một nét phẩy", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 撇 (piē / piě - phiết): "vứt bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 撇: Đưa bàn tay (扌) gạt thứ cũ hỏng (敝) sang một bên hoặc vung bút phẩy nhẹ sang trái tạo nên nét phẩy, gạt bỏ (撇).

Thành phần cấu tạo

一撇
yī piě
Nét phẩy, một nét phẩy
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
撇
piē / piě • phiết
vứt bỏ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay vung bút hoặc gạt sang bên
敝
Chữ Tệ
Cũ hỏng, rũ bỏ sang một bên / âm đọc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây