ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三两百
sān liǎng bǎi
Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)
Hán việt: tam lưỡng bách
—

Gợi nhớ

Từ "三两百" (sān liǎng bǎi) nghĩa là "Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 百 (bǎi): một trăm.

Thành phần cấu tạo

三两百
sān liǎng bǎi
Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)
三
一
两内部
白

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Khoảng 200 đến 300 (tiền tệ)
Ví dụ (3)
mǎi买zhè这shuāng双bù步xié鞋huā花le了sān三liǎngbǎi两百kuài块。
Mua đôi giày vải này tốn khoảng 200-300 tệ.
Buying these cloth shoes cost two to three hundred yuan.
ménpiào门票jiàgé价格dàyuē大约sān三liǎngbǎi两百yuán元。
Giá vé vào cổng khoảng 200-300 tệ.
Entrance ticket price is about two to three hundred yuan.
zhǔnbèi准备sān三liǎngbǎi两百língqián零钱bèiyòng备用。
Chuẩn bị khoảng 200-300 tệ tiền lẻ dự phòng.
Prepare two to three hundred in change for backup.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây