ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
揖
yī
Cúi chào, ra hiệu
Hán việt: ấp
一丨一丨フ一一丨丨一一一
12
HSK 4
Động từ

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (扌) chắp lại trước ngực cùng lời chào hỏi khiêm nhường (咠) khi gặp khách quý là động tác vái chào, cúi chào (揖).

Thành phần cấu tạo

揖
yī
Cúi chào, ra hiệu
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
咠
Chữ Tập
Thì thầm, tụ họp / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Cúi chào, ra hiệu
Ví dụ (3)
tā他xiàng向lǎoshī老师zuòyī作揖。
Anh ấy chắp tay cúi chào thầy.
He bowed with cupped hands to the teacher.
kèrén客人jìnmén进门xiān先gǒngshǒu拱手yì一yī揖。
Khách vào cửa trước tiên chắp tay vái một cái.
Upon entering, the guest first cupped their hands in a bow.
gǔrén古人cháng常yǐ以yī揖lǐ礼xiāngjiàn相见。
Người xưa thường gặp nhau bằng lễ chắp tay vái.
Ancient people often greeted each other with a cupped-hand bow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây