揖
一丨一丨フ一一丨丨一一一
12
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) chắp lại trước ngực cùng lời chào hỏi khiêm nhường (咠) khi gặp khách quý là động tác vái chào, cúi chào (揖).
Thành phần cấu tạo
揖
Cúi chào, ra hiệu
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
咠
Chữ Tập
Thì thầm, tụ họp / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (56)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cúi chào, ra hiệu
Ví dụ (3)
他向老师作揖。
Anh ấy chắp tay cúi chào thầy.
He bowed with cupped hands to the teacher.
客人进门先拱手一揖。
Khách vào cửa trước tiên chắp tay vái một cái.
Upon entering, the guest first cupped their hands in a bow.
古人常以揖礼相见。
Người xưa thường gặp nhau bằng lễ chắp tay vái.
Ancient people often greeted each other with a cupped-hand bow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây