ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弋
yì
bắn bằng tên có dây, cọc gỗ; bộ dặc.
Hán việt: dặc
一フ丶
3
HSK 2
—

Gợi nhớ

Hình cọc gỗ có dây buộc dùng bắn chim, mũi tên bay ra kéo dây để lấy mồi, bắn 弋, chiếm lấy.

Thành phần cấu tạo

弋
yì
Bắn, chiếm lấy
弋
Bộ Dặc
Hình mũi tên có dây buộc để bắn chim

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / bộ thủ
Nghĩa:bắn bằng tên có dây, cọc gỗ; bộ dặc.
Ví dụ (5)
tā他shànyú善于yì弋shè射fēiniǎo飞鸟。
Anh ấy rất giỏi bắn chim đang bay.
He is skilled at shooting birds with a corded arrow.
jǐngchá警察chénggōng成功yì弋huò获le了nà那míng名táofàn逃犯。
Cảnh sát đã bắt giữ (chiếm lấy) thành công tên tội phạm trốn truy nã đó.
The police successfully captured the fugitive.
wǒmen我们juébù绝不néng能suíyì随意yì弋qǔ取tā他rén人de的láodòng劳动chéngguǒ成果。
Chúng ta tuyệt đối không thể tùy tiện chiếm đoạt (chiếm lấy) thành quả lao động của người khác.
We must never casually appropriate the fruits of others' labor.
gǔrén古人jīngcháng经常zài在qiūjì秋季jìnxíng进行yì弋liè猎。
Người xưa thường tiến hành săn bắn vào mùa thu.
People in ancient times often hunted with arrows in autumn.
díjūn敌军de的zhànjiàn战舰zài在wǒmen我们de的hǎiyù海域yóu游yì弋。
Chiến hạm của quân địch đang tuần tiễu (lượn lờ chực chờ để tấn công) trong vùng biển của chúng ta.
The enemy's warships are cruising in our waters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây