ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乙
yǐ
ất (can thứ 2), thứ hai, bên B, hạng B, ất (hóa học).
Hán việt: ất
フ
1
HSK 5
—

Gợi nhớ

Hình dáng mầm cây non uốn cong mình vươn lên khỏi mặt đất, đứng ở vị trí thứ hai trong mười thiên can là can Ất (乙).

Thành phần cấu tạo

乙
yǐ
vị trí thứ hai trong thiên can
乙
Bộ Ất
Hình mầm cây uốn cong chui lên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ / tính từ
Nghĩa:ất (can thứ 2), thứ hai, bên B, hạng B, ất (hóa học).
Ví dụ (5)
hétong合同shàng上míngquè明确guīdìng规定le了jiǎ甲yǐ乙shuāngfāng双方de的quánlì权利hé和yìwù义务。
Trên hợp đồng quy định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên A và B.
The contract clearly stipulates the rights and obligations of both Party A and Party B.
tā他de的chéngjì成绩shì是yǐ乙děng等。
Thành tích của anh ấy là hạng B (hạng Nhì).
His grade was B.
lùrén路人jiǎ甲hé和lùrén路人yǐ乙。
Người qua đường A (giáp) và người qua đường B (ất).
Passerby A and Passerby B.
zài在hétong合同zhōng中,qiānyuē签约shuāngfāng双方cháng常bèi被chēngwéi称为jiǎ甲yǐ乙shuāngfāng双方。
Trong hợp đồng, hai bên ký kết thường được gọi là hai bên Giáp và Ất (bên A và bên B).
Hepatitis B vaccine (hepatitis B).
zhè这jiù就shì是zhùmíng著名de的yǐchún乙醇。
Đây chính là hợp chất hóa học Ất thuẩn (Ethanol, cồn) nổi tiếng.
This is the well-known ethanol (alcohol).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây