ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
漪
yī
sóng lăn tăn, vết gợn nước
Hán việt: y
丶丶一ノ丨ノ一ノ丶一丨フ一丨
14
—

Gợi nhớ

Mặt nước hồ (氵) khẽ lay động tạo nên những đường vân tuyệt đẹp (猗) khi làn gió thu lướt qua, chính là sóng gợn lăn tăn (漪).

Thành phần cấu tạo

漪
yī
sóng lăn tăn, vết gợn nước
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
猗
Chữ Y
Đẹp đẽ, tốt tươi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sóng lăn tăn, vết gợn nước
Ví dụ (3)
wēifēng微风chuī吹guò过,shuǐmiàn水面fànqǐ泛起zhènzhèn阵阵qīng清yī漪。
Gió nhẹ thổi qua, mặt nước dâng lên từng trận sóng lăn tăn.
A gentle breeze blew across, raising ripples on the water.
húmiàn湖面shàng上fàn泛zhe着lǜsè绿色de的qīng清yī漪。
Trên mặt hồ dâng lên những gợn nước xanh trong.
Green ripples floated on the lake surface.
xiǎo小shízǐ石子dǎpò打破le了húshuǐ湖水de的jìng静yī漪。
Hòn đá nhỏ làm vỡ vụn làn sóng im lìm của nước hồ.
A small stone broke the silent ripples of the lake.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây