无肩带
—
Gợi nhớ
Từ "无肩带" (wú jiāndài) nghĩa là "Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)", ghép bởi: 无 (wú): không có + 肩 (jiān): Vai + 带 (dài): mang.
Thành phần cấu tạo
无肩带
Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)
一
尤
户
⺼
卅
巾
Phân tích từ 无肩带
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Không có dây áo (thiết kế cúp ngực)
Ví dụ (3)
她穿了一件优雅的无肩带晚礼服。
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội thiết kế cúp ngực không dây áo nhã nhặn.
She wore an elegant strapless evening gown.
无肩带内衣搭配露肩衫很合适。
Nội y không dây áo phối với áo hở vai rất phù hợp.
Strapless brassieres are very suitable to pair with off-shoulder tops.
这款无肩带礼服固定得很好。
Chiếc lễ phục không dây áo này ôm cố định rất tốt.
This strapless gown fits securely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây