ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
砌墙
qìqiáng
Xây tường, xếp gạch làm tường
Hán việt: thế tường
—

Gợi nhớ

Từ "砌墙" (qìqiáng) mang nghĩa "Xây tường, xếp gạch làm tường", kết hợp bởi 砌 (qì - thế): "xây bằng gạch đá và xi măng" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砌: Người thợ dùng dao cắt gọt (切) những viên gạch đá (石) cho vuông vức rồi xếp khít vào nhau để xây bậc thềm, xây tường (砌). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).

Thành phần cấu tạo

砌墙
qìqiáng
Xây tường, xếp gạch làm tường
砌
qì • thế
xây bằng gạch đá và xi măng
石
Bộ Thạch
Gạch đá cứng chắc
切
Chữ Thiết
Cắt gọt khớp nhau / âm đọc
墙
qiáng • tường
tường
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
啬
Sắc (biến thể)
Kín, chắc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Xây tường, xếp gạch làm tường
Ví dụ (3)
gōngrén工人zhèngzài正在yuànzi院子lǐ里qìqiáng砌墙。
Người thợ đang xây tường trong sân.
The workers are building a wall in the yard.
qìqiáng砌墙xūyào需要yòngdào用到shuǐní水泥hé和zhuāntóu砖头。
Xây tường cần dùng đến xi măng và gạch.
Building a wall requires cement and bricks.
tā他xuéhuì学会le了zěnme怎么qìqiáng砌墙。
Anh ấy đã học được cách xây tường.
He learned how to build a wall.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây