砌墙
—
Gợi nhớ
Từ "砌墙" (qìqiáng) mang nghĩa "Xây tường, xếp gạch làm tường", kết hợp bởi 砌 (qì - thế): "xây bằng gạch đá và xi măng" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砌: Người thợ dùng dao cắt gọt (切) những viên gạch đá (石) cho vuông vức rồi xếp khít vào nhau để xây bậc thềm, xây tường (砌). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 砌墙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Xây tường, xếp gạch làm tường
Ví dụ (3)
工人正在院子里砌墙。
Người thợ đang xây tường trong sân.
The workers are building a wall in the yard.
砌墙需要用到水泥和砖头。
Xây tường cần dùng đến xi măng và gạch.
Building a wall requires cement and bricks.
他学会了怎么砌墙。
Anh ấy đã học được cách xây tường.
He learned how to build a wall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây