七八百
—
Gợi nhớ
Từ "七八百" (qī bā bǎi) nghĩa là "bảy tám trăm", ghép bởi: 七 (qī): số bảy + 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
七八百
bảy tám trăm
一
乚
八
白
Phân tích từ 七八百
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:bảy tám trăm
Ví dụ (3)
这件羽绒服要七八百块钱。
Chiếc áo lông vũ này cần khoảng bảy tám trăm tệ.
This down jacket costs around seven to eight hundred yuan.
现场聚集了七八百名观众。
Hiện trường tụ tập bảy tám trăm khán giả.
Seven to eight hundred audience members gathered at the venue.
他这个月花了七八百元买书。
Anh ấy tháng này đã tiêu bảy tám trăm tệ mua sách.
He spent seven to eight hundred yuan buying books this month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây