ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
七八百
qī bā bǎi
bảy tám trăm
Hán việt: thất bát bách
—

Gợi nhớ

Từ "七八百" (qī bā bǎi) nghĩa là "bảy tám trăm", ghép bởi: 七 (qī): số bảy + 八 (bā): số tám + 百 (bǎi): một trăm.

Thành phần cấu tạo

七八百
qī bā bǎi
bảy tám trăm
一
乚
八
白

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:bảy tám trăm
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件yǔróngfú羽绒服yào要qībābǎi七八百kuài块qián钱。
Chiếc áo lông vũ này cần khoảng bảy tám trăm tệ.
This down jacket costs around seven to eight hundred yuan.
xiànchǎng现场jùjí聚集le了qībābǎi七八百míng名guānzhòng观众。
Hiện trường tụ tập bảy tám trăm khán giả.
Seven to eight hundred audience members gathered at the venue.
tā他zhè这gè个yuè月huā花le了qībābǎi七八百yuán元mǎishū买书。
Anh ấy tháng này đã tiêu bảy tám trăm tệ mua sách.
He spent seven to eight hundred yuan buying books this month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây