习惯性
—
Gợi nhớ
Từ "习惯性" (xí guàn xìng) mang nghĩa "mang tính thói quen, theo thói quen", kết hợp bởi 习 (xí - tập): "học" + 惯 (guàn - quán): "Quen" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 习惯性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:mang tính thói quen, theo thói quen
Ví dụ (5)
他有习惯性摸下巴的动作。
Anh ấy có động tác vuốt cằm mang tính thói quen.
He has a habitual gesture of touching his chin.
避免习惯性拖延。
Tránh việc trì hoãn mang tính thói quen.
Avoid habitual procrastination.
习惯性咳嗽需要去检查。
Ho mang tính thói quen cần đi khám.
Habitual coughing requires an examination.
人的行为受习惯性影响。
Hành vi con người chịu ảnh hưởng của tính thói quen.
Human behavior is influenced by habitualness.
改变长期的习惯性不容易。
Thay đổi tính thói quen lâu dài không dễ dàng.
Changing long-term habitualness is not easy.
2
Danh từ
Nghĩa:tính thói quen, nếp thói quen
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây