铰链
—
Gợi nhớ
Từ "铰链" (jiǎo liàn) mang nghĩa "Bản lề (cửa, nắp hộp)", kết hợp bởi 铰 (jiǎo - giảo): "Cắt bằng kéo / Xén" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铰: Hai lưỡi kim loại sắc bén (钅) bắt chéo giao nhau (交) tạo thành chiếc kéo dùng để cắt, xén tấm vải (铰). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铰链
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Bản lề (cửa, nắp hộp)
Ví dụ (5)
门上的铰链生锈了,发出声音。
Bản lề trên cửa bị gỉ rồi, phát ra tiếng kêu.
The hinge on the door rusted and made sounds.
给柜门更换新的不锈钢铰链。
Thay bản lề thép không gỉ mới cho cửa tủ.
Replace a new stainless steel hinge for cabinet door.
铰链控制着盒盖的开合。
Bản lề kiểm soát việc đóng mở của nắp hộp.
The hinge controls opening and closing of lid.
把门板准确铰链在门框上。
Bắt bản lề tấm cửa chính xác vào khung cửa.
Hinge door panel accurately to the door frame.
活动构件相铰链在一起。
Các cấu kiện di động được kết nối bản lề với nhau.
Movable components are hinged together.
2
Động từ
Nghĩa:Lắp bản lề, kết nối bằng bản lề
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây