ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
系统地
xì tǒng de
Một cách có hệ thống, bài bản
Hán việt: hệ thống địa
—

Gợi nhớ

Từ "系统地" (xì tǒng de) nghĩa là "Một cách có hệ thống, bài bản", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 统 (tǒng): thống nhất + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.

Thành phần cấu tạo

系统地
xì tǒng de
Một cách có hệ thống, bài bản
丿
糸
纟
充
土
也

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:Một cách có hệ thống, bài bản
Ví dụ (3)
wǒmen我们xūyào需要xìtǒngde系统地xuéxí学习zhè这mén门kèchéng课程。
Chúng ta cần học môn học này một cách có hệ thống.
We need to systematically study this course.
zhuānjiā专家xìtǒng系统de地fēnxī分析le了wèntí问题de的yuányīn原因。
Chuyên gia đã phân tích nguyên nhân vấn đề một cách có hệ thống.
The expert systematically analyzed the causes of the problem.
xìtǒng系统de地zhěnglǐ整理dàng'àn档案zīliào资料。
Sắp xếp tài liệu hồ sơ một cách có hệ thống.
Systematically organize archival materials.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây