系统地
—
Gợi nhớ
Từ "系统地" (xì tǒng de) nghĩa là "Một cách có hệ thống, bài bản", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 统 (tǒng): thống nhất + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
系统地
Một cách có hệ thống, bài bản
丿
糸
纟
充
土
也
Phân tích từ 系统地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Một cách có hệ thống, bài bản
Ví dụ (3)
我们需要系统地学习这门课程。
Chúng ta cần học môn học này một cách có hệ thống.
We need to systematically study this course.
专家系统地分析了问题的原因。
Chuyên gia đã phân tích nguyên nhân vấn đề một cách có hệ thống.
The expert systematically analyzed the causes of the problem.
系统地整理档案资料。
Sắp xếp tài liệu hồ sơ một cách có hệ thống.
Systematically organize archival materials.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây