五十个
—
Gợi nhớ
Từ "五十个" (wǔ shí gè) nghĩa là "Năm mươi cái", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 个 (gè): cái.
Thành phần cấu tạo
五十个
Năm mươi cái
二
𠃌
十
人
丨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:Năm mươi cái
Ví dụ (3)
箱子里装有五十个鸡蛋。
Trong thùng đựng 50 quả trứng gà.
There are fifty eggs packed in the box.
这次活动一共报名了五十个参加者。
Hoạt động lần này tổng cộng có 50 người đăng ký.
A total of fifty participants registered for this event.
他做了五十个俯卧撑。
Anh ấy đã hít đất 50 cái.
He did fifty push-ups.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây