ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五十个
wǔ shí gè
Năm mươi cái
Hán việt: ngũ thập cá
—

Gợi nhớ

Từ "五十个" (wǔ shí gè) nghĩa là "Năm mươi cái", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 十 (shí): số mười + 个 (gè): cái.

Thành phần cấu tạo

五十个
wǔ shí gè
Năm mươi cái
二
𠃌
十
人
丨

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng từ
Nghĩa:Năm mươi cái
Ví dụ (3)
xiāngzi箱子lǐ里zhuāngyǒu装有wǔshí五十gè个jīdàn鸡蛋。
Trong thùng đựng 50 quả trứng gà.
There are fifty eggs packed in the box.
zhè这cì次huódòng活动yígòng一共bàomíng报名le了wǔshí五十gè个cānjiā参加zhě者。
Hoạt động lần này tổng cộng có 50 người đăng ký.
A total of fifty participants registered for this event.
tā他zuò做le了wǔshí五十gè个fǔwòchēng俯卧撑。
Anh ấy đã hít đất 50 cái.
He did fifty push-ups.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây