五百名
—
Gợi nhớ
Từ "五百名" (wǔ bǎi míng) nghĩa là "500 người (lịch sự)", ghép bởi: 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 名 (míng): tên.
Thành phần cấu tạo
五百名
500 người (lịch sự)
二
𠃌
一
白
夕
口
Phân tích từ 五百名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:500 người (lịch sự)
Ví dụ (3)
这座礼堂能够容纳五百名观众。
Hội trường này có thể chứa 500 khán giả.
This auditorium can accommodate five hundred audience members.
一共有五百名选手参加了这次比赛。
Tổng cộng có 500 thí sinh đã tham gia cuộc thi lần này.
A total of five hundred contestants participated in this match.
学校招收了五百名新学生。
Nhà trường đã tuyển sinh 500 học sinh mới.
The school enrolled five hundred new students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây