下周一
—
Gợi nhớ
Từ "下周一" (xià zhōu yī) mang nghĩa "Thứ hai tuần sau", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 周 (zhōu - chu): "tuần" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 下周一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thứ hai tuần sau
Ví dụ (3)
下周一我们要交作业。
Thứ hai tuần sau chúng tôi phải nộp bài tập.
We have to hand in homework next Monday.
我们约在下周一早上见。
Chúng ta hẹn gặp vào sáng thứ hai tuần sau.
We scheduled to meet next Monday morning.
下周一有个重要的活动。
Thứ hai tuần sau có một hoạt động quan trọng.
There is an important event next Monday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây