价格战
—
Gợi nhớ
Từ "价格战" (jià gé zhàn) mang nghĩa "Cuộc chiến giá cả", kết hợp bởi 价 (jià / jie - giá): "Giá" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 战 (zhàn - chiến): "chiến tranh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 战: Tay cầm chắc ngọn giáo kích (戈) tiến lên giành giữ (占) từng tấc đất ngoài biên ải trong cuộc chiến đấu, chiến tranh (战).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 价格战
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cuộc chiến giá cả
Ví dụ (3)
两家超市展开了激烈的价格战。
Hai siêu thị đã mở ra cuộc chiến giá cả kịch liệt.
Two supermarkets launched intense price war.
打价格战会导致企业亏损。
Đánh cuộc chiến giá cả sẽ dẫn đến doanh nghiệp thua lỗ.
Fighting a price war leads to enterprise losses.
避免盲目陷入价格战。
Tránh rơi vào cuộc chiến giá cả một cách mù quáng.
Avoid blindly falling into a price war.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây