ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谷物
gǔ wù
Ngũ cốc
Hán việt: cốc vật
—

Gợi nhớ

Từ "谷物" (gǔ wù) mang nghĩa "Ngũ cốc", kết hợp bởi 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).

Thành phần cấu tạo

谷物
gǔ wù
Ngũ cốc
谷
gǔ • cốc
Khe nước chảy giữa hai núi
八
Bộ Bát
Hai bên tách ra (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lối ra (phía dưới)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Ngũ cốc
Ví dụ (3)
duō多chī吃gǔwù谷物duì对shēntǐ身体jiànkāng健康hěn很yǒulì有利。
Ăn nhiều ngũ cốc rất có lợi cho sức khỏe.
Eating more grains is very beneficial to health.
zǎoshang早上wǒ我xǐhuan喜欢chī吃niúnǎi牛奶jiā加gǔwù谷物。
Buổi sáng tôi thích ăn sữa tươi thêm ngũ cốc.
In the morning I like having milk with cereal.
nóngmín农民men们huòdé获得le了gǔwù谷物fēngshōu丰收。
Bà con nông dân đã gặt hái vụ mùa ngũ cốc bội thu.
Farmers achieved a bumper harvest of grain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây