高高兴兴
—
Gợi nhớ
Từ "高高兴兴" (gāo gāo xìng xìng) nghĩa là "Vui vẻ, hớn hở, rạng rỡ", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 高 (gāo): cao + 兴 (xīng / xìng): hưng thịnh + 兴 (xīng / xìng): hưng thịnh.
Thành phần cấu tạo
高高兴兴
Vui vẻ, hớn hở, rạng rỡ
高
兴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Vui vẻ, hớn hở, rạng rỡ
Ví dụ (3)
孩子们高高兴兴地出门去春游了。
Bọn trẻ hớn hở vui vẻ ra ngoài đi dã ngoại mùa xuân.
Children cheerfully went out for spring outing.
祝大家高高兴兴过大年!
Chúc mọi người vui vẻ hân hoan đón Tết!
Wish everyone happily spend New Year!
她高高兴兴地收下了生日礼物。
Cô ấy vui vẻ hớn hở nhận lấy món quà sinh nhật.
She happily accepted the birthday gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây