足球队
—
Gợi nhớ
Từ "足球队" (zú qiú duì) nghĩa là "Đội bóng đá", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 队 (duì): đội.
Thành phần cấu tạo
足球队
Đội bóng đá
足
王
求
阝
人
Phân tích từ 足球队
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đội bóng đá
Ví dụ (3)
我们学校的足球队赢了比赛。
Đội bóng đá trường chúng tôi đã thắng trận đấu.
Our school soccer team won the match.
他从小就梦想加入国家足球队。
Anh ấy từ nhỏ đã mơ ước gia nhập đội bóng đá quốc gia.
He dreamed of joining national soccer team since childhood.
足球队的队员们每天都坚持训练。
Các đội viên của đội bóng đá mỗi ngày đều kiên trì luyện tập.
Soccer team members persist in training every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây