ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
足球队
zú qiú duì
Đội bóng đá
Hán việt: túc cầu đội
—

Gợi nhớ

Từ "足球队" (zú qiú duì) nghĩa là "Đội bóng đá", ghép bởi: 足 (zú): Chân + 球 (qiú): bóng + 队 (duì): đội.

Thành phần cấu tạo

足球队
zú qiú duì
Đội bóng đá
足
王
求
阝
人

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đội bóng đá
Ví dụ (3)
wǒmen我们xuéxiào学校de的zúqiúduì足球队yíng赢le了bǐsài比赛。
Đội bóng đá trường chúng tôi đã thắng trận đấu.
Our school soccer team won the match.
tā他cóngxiǎo从小jiù就mèngxiǎng梦想jiārù加入guójiā国家zúqiúduì足球队。
Anh ấy từ nhỏ đã mơ ước gia nhập đội bóng đá quốc gia.
He dreamed of joining national soccer team since childhood.
zúqiúduì足球队de的duìyuán队员men们měitiān每天dōu都jiānchí坚持xùnliàn训练。
Các đội viên của đội bóng đá mỗi ngày đều kiên trì luyện tập.
Soccer team members persist in training every day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây