带伞
—
Gợi nhớ
Từ "带伞" (dài sǎn) nghĩa là "Mang ô, đem theo dù", ghép bởi: 带 (dài): mang + 伞 (sǎn): ô.
Thành phần cấu tạo
带伞
Mang ô, đem theo dù
卅
巾
伞
Phân tích từ 带伞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Mang ô, đem theo dù
Ví dụ (3)
今天可能会下雨,出门记得带伞。
Hôm nay có thể mưa, ra ngoài nhớ mang ô.
It might rain today, remember to bring an umbrella when going out.
幸亏我今天带伞了,没被雨淋湿。
May mắn hôm nay tôi mang ô rồi, không bị mưa làm ướt.
Fortunately I brought an umbrella today and didn't get wet.
他总是随身带伞。
Anh ấy lúc nào cũng đem theo ô bên mình.
He always carries an umbrella with him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây