ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
熟练地
shú liàn de
Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn
Hán việt: thục luyện địa
—

Gợi nhớ

Từ "熟练地" (shú liàn de) nghĩa là "Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn", ghép bởi: 熟 (shú / shóu): quen + 练 (liàn): tập + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.

Thành phần cấu tạo

熟练地
shú liàn de
Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn
孰
灬
纟
东
土
也

Định nghĩa (1)

1
Trạng từ
Nghĩa:Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn
Ví dụ (3)
tā她néng能shúliàn熟练de地cāozuò操作zhè这tái台jīqì机器。
Cô ấy có thể thao tác chiếc máy này một cách thành thạo.
She can skillfully operate this machine.
chúshī厨师shúliàn熟练de地qiē切zhe着bāo包cài菜。
Người đầu bếp một cách thành thạo thái bắp cải.
The chef skillfully slices the cabbage.
xiǎomíng小明shúliàn熟练de地yòng用zhōngwén中文hé和kèrén客人jiāoliú交流。
Tiểu Minh một cách thành thạo dùng tiếng Trung giao tiếp với khách.
Xiao Ming proficiently communicates with guests in Chinese.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây