熟练地
—
Gợi nhớ
Từ "熟练地" (shú liàn de) nghĩa là "Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn", ghép bởi: 熟 (shú / shóu): quen + 练 (liàn): tập + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
熟练地
Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn
孰
灬
纟
东
土
也
Phân tích từ 熟练地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:Một cách thành thạo, nhuần nhuyễn
Ví dụ (3)
她能熟练地操作这台机器。
Cô ấy có thể thao tác chiếc máy này một cách thành thạo.
She can skillfully operate this machine.
厨师熟练地切着包菜。
Người đầu bếp một cách thành thạo thái bắp cải.
The chef skillfully slices the cabbage.
小明熟练地用中文和客人交流。
Tiểu Minh một cách thành thạo dùng tiếng Trung giao tiếp với khách.
Xiao Ming proficiently communicates with guests in Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây