监管部门
—
Gợi nhớ
Từ "监管部门" (jiān guǎn bù mén) mang nghĩa "cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm giám sát", kết hợp bởi 监 (jiān / jiàn - giám): "giám sát" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 监: Người quản lý đứng từ trên cao cúi nhìn (卧) xuống chậu nước (皿) phản chiếu mọi việc để theo dõi, giám sát chặt chẽ (监). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门).
Thành phần cấu tạo
监管部门
cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm giám sát
监
卧
Chữ Ngọa (biến thể)
Người cúi nhìn từ trên xuống (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Chậu nước soi bóng (phía dưới)
管
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
门
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
Phân tích từ 监管部门
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ quan nhà nước chịu trách nhiệm giám sát
Ví dụ (3)
监管部门对食品安全进行了抽查。
Cơ quan quản lý giám sát đã tiến hành kiểm tra đột xuất đối với an toàn thực phẩm.
Regulatory authority conducted spot checks on food safety.
企业应当配合监管部门的日常检查。
Doanh nghiệp nên phối hợp kiểm tra hàng ngày của cơ quan quản lý.
Enterprises should cooperate with regulatory dept.
监管部门发布了新的行业规范。
Cơ quan quản lý đã phát hành quy phạm ngành mới.
Regulatory authority released new industry standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây