东西方
—
Gợi nhớ
Từ "东西方" (dōng xī fāng) mang nghĩa "hai khối văn hóa Đông và Tây", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 东西方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hai khối văn hóa Đông và Tây
Ví dụ (3)
促进东西方文化的交流与融合。
Thúc đẩy sự giao lưu và dung hòa của văn hóa Đông Tây.
Promote exchange and integration of East and West cultures.
东西方在饮食习惯上存在差异。
Đông Tây tồn tại sự khác biệt trên thói quen ăn uống.
East and West have differences in eating habits.
融合东西方艺术风格。
Dung hòa phong cách nghệ thuật Đông Tây.
Integrate Eastern and Western art styles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây