猫咪
—
Gợi nhớ
Từ "猫咪" (māo mī) nghĩa là "cách gọi thân mật con mèo", ghép bởi: 猫 (māo): con mèo + 咪 (mī): Meo meo (tiếng kêu của mèo).
Thành phần cấu tạo
猫咪
cách gọi thân mật con mèo
犭
苗
口
米
Phân tích từ 猫咪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cách gọi thân mật con mèo
Ví dụ (3)
我家养了一只可爱的小猫咪。
Nhà tôi nuôi một chú mèo cưng nhỏ đáng yêu.
My family keeps a cute little kitty.
猫咪躺在阳光下睡懒觉。
Chú mèo nằm dưới ánh nắng ngủ nướng.
The kitty lied under the sun sleeping in.
小女孩温柔地抚摸着猫咪。
Cô bé nhỏ dịu dàng vuốt ve chú mèo cưng.
The little girl gently petted the cat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây