画猫
—
Gợi nhớ
Từ "画猫" (huà māo) nghĩa là "Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo", ghép bởi: 画 (huà): vẽ + 猫 (māo): con mèo.
Thành phần cấu tạo
画猫
Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo
一
田
凵
犭
苗
Phân tích từ 画猫
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo
Ví dụ (3)
小女孩在画纸上认真地画猫。
Bé gái cẩn thận tỉ mỉ vẽ con mèo trên giấy vẽ.
The little girl carefully draws a cat on the drawing paper.
画家画猫画得栩栩如生。
Họa sĩ vẽ con mèo sinh động như thật.
The painter draws cats vivid as life.
学习画猫的身体结构。
Học cách vẽ kết cấu cơ thể con mèo.
Learn how to draw a cat's body structure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây