ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
画猫
huà māo
Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo
Hán việt: họa miêu
—

Gợi nhớ

Từ "画猫" (huà māo) nghĩa là "Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo", ghép bởi: 画 (huà): vẽ + 猫 (māo): con mèo.

Thành phần cấu tạo

画猫
huà māo
Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo
一
田
凵
犭
苗

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vẽ chú mèo, phác họa hình con mèo
Ví dụ (3)
xiǎo小nǚhái女孩zài在huà画zhǐ纸shàng上rènzhēn认真de地huà画māo猫。
Bé gái cẩn thận tỉ mỉ vẽ con mèo trên giấy vẽ.
The little girl carefully draws a cat on the drawing paper.
huàjiā画家huà画māo猫huà画de得xǔxǔrúshēng栩栩如生。
Họa sĩ vẽ con mèo sinh động như thật.
The painter draws cats vivid as life.
xuéxí学习huà画māo猫de的shēntǐ身体jiégòu结构。
Học cách vẽ kết cấu cơ thể con mèo.
Learn how to draw a cat's body structure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây