画猫用得着
—
Gợi nhớ
Từ "画猫用得着" (huà māo yòng de zháo) nghĩa là "Cần thiết/sử dụng tới khi vẽ mèo", ghép bởi: 画 (huà): vẽ + 猫 (māo): con mèo + 用 (yòng): dùng + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
画猫用得着
Cần thiết/sử dụng tới khi vẽ mèo
一
田
凵
犭
苗
用
Phân tích từ 画猫用得着
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Cần thiết/sử dụng tới khi vẽ mèo
Ví dụ (3)
这支细线条笔画猫用得着。
Chiếc bút nét mảnh này cần dùng tới khi vẽ con mèo.
This fine-line pen is useful for drawing cats.
准备浅棕色颜料,画猫用得着。
Chuẩn bị màu vẽ màu nâu nhạt, cần dùng tới khi vẽ con mèo.
Prepare light brown paint, as it is useful for drawing cats.
细致的毛发描绘工具画猫用得着。
Công cụ phác họa sợi lông tỉ mỉ cần dùng tới khi vẽ con mèo.
Detailed fur depicting tools are useful for drawing cats.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây