咪
丨フ一丶ノ一丨ノ丶
9
—
Gợi nhớ
Cái miệng nhỏ (口) của chú mèo kêu lên khi đòi ăn cơm gạo (米) tạo thành tiếng kêu meo meo đáng yêu (咪).
Thành phần cấu tạo
咪
Meo meo (tiếng kêu của mèo), tiếng gọi mèo
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
Thán từ
Nghĩa:Meo meo (tiếng kêu của mèo), tiếng gọi mèo
Ví dụ (5)
猫咪发出“咪咪”的叫声。
Con mèo phát ra tiếng kêu 'meo meo'.
The cat lets out 'meow meow' sounds.
“咪咪,快过来吃鱼。”
'Meo meo, mau lại đây ăn cá nào.'
'Kitty, come over to eat fish.'
她温柔地叫着小咪。
Cô ấy dịu dàng gọi mèo miu.
She gently called the little kitty.
爷爷咪着眼睛笑了起来。
Ông nội nheo mắt cười mỉm lên.
Grandpa squinted his eyes and smiled.
阳光刺眼,她不禁咪起了眼。
Ánh nắng chói mắt, cô ấy không kìm được nheo mắt lại.
The sunlight was glaring, and she couldn't help squinting her eyes.
2
Động từ
Nghĩa:Nheo mắt, mỉm (cười)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây