这几只猫
—
Gợi nhớ
Từ "这几只猫" (zhè jǐ zhī māo) nghĩa là "Mấy con mèo này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 几 (jǐ): mấy + 只 (zhī / zhǐ): con/cái (lượng từ) + 猫 (māo): con mèo.
Thành phần cấu tạo
这几只猫
Mấy con mèo này
辶
文
几
口
八
犭
Phân tích từ 这几只猫
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Mấy con mèo này
Ví dụ (3)
这几只猫在阳光下晒太阳。
Mấy chú mèo này đang sưởi nắng dưới ánh mặt trời.
These few cats are sunbathing in the sunshine.
主人把这几只猫照顾得很好。
Chủ nhân chăm sóc mấy chú mèo này rất tốt.
The owner takes good care of these few cats.
这几只猫在院子里快活地玩耍。
Mấy chú mèo này tung tăng chơi đùa trong sân.
These few cats are playing happily in the yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây